Chart glossary — plain words, honest data

RSI, leverage, funding… every term explained in plain words, with what actually happened in the data — not just the textbook reading.

파생·거래

Long · ShortLong là vị thế có lãi khi giá tăng, short là vị thế có lãi khi giá giảm.Đòn bẩy (Leverage)Đòn bẩy là hệ số cho phép bạn giao dịch với số tiền lớn hơn khoản mình ký quỹ.Thanh lý (Liquidation)Thanh lý là việc sàn cưỡng chế đóng vị thế trong giao dịch đòn bẩy ngay trước khi khoản lỗ phình to ăn cạn ti…Ký quỹ (Isolated · Cross)Ký quỹ là khoản tiền bạn gửi cho sàn để mở một vị thế hợp đồng tương lai, giống như tiền đặt cọc.Funding (phí funding)Funding là khoản phí nhỏ mà bên giữ vị thế long và bên giữ short trả cho nhau vài giờ một lần, để giá hợp đồn…Hợp đồng mở (OI)Hợp đồng mở (OI, Open Interest) là tổng lượng hợp đồng tương lai còn đang "sống", tức chưa bị đóng.Kimchi PremiumKimchi premium (gọi tắt: kimp) là giá trị phần trăm cho biết cùng một đồng coin đang được giao dịch trên các …Hợp đồng tương lai vĩnh viễn (perp)Hợp đồng tương lai vĩnh viễn (perpetual futures, gọi tắt là perp) là loại hợp đồng tương lai không có ngày đá…Phí maker · takerPhí maker · taker là cơ chế sàn thu phí khác nhau tùy cách đặt lệnh.Trượt giá (Slippage)Trượt giá là chênh lệch giữa mức giá bạn thấy lúc bấm nút đặt lệnh và mức giá thực sự được khớp.Cắt lỗ · Chốt lời (SL·TP)Cắt lỗ (SL, Stop Loss) là lệnh tự động tất toán ở mức giá định trước khi giá đi ngược vị thế của bạn, để giới…Độ quá nhiệt (mức nghiêng đòn bẩy)Độ quá nhiệt là chỉ báo riêng của Barobara, thể hiện bằng con số từ 0 đến 100 mức độ các vị thế vay đòn bẩy t…
barobara.com · for reference, not a prediction

Chỉ báo điều kiện mạnh, kèm xác suất quá khứ, cỡ mẫu và thời gian hiệu lực